Lốp xe nâng hay còn gọi là bỏ xe nâng, đây là bộ phận quan trọng trên xe nâng, đóng vai trò chịu tải và giúp xe di chuyển. Mỗi loại xe nâng và nhu cầu nâng hạ, điều kiện làm việc mà sẽ thích hợp với một loại lốp nhất định. Hiện tại, chúng tôi đang phân phối đa dạng các loại phụ tùng, trong đó bao gồm lốp xe nâng, đảm bảo chính hãng, chất lượng cao với mức giá tốt nhất thị trường.
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC ĐIỂM CỦA LỐP XE NÂNG
Lốp xe nâng hiện nay bao gồm nhiều loại với các kích thước khác nhau. Vì vậy, thông số kỹ thuật, khả năng chịu tải cũng như tính ứng dụng của chúng cũng có sự khác biệt. Thông thường, một số thương hiệu lốp xe nâng có tiếng trên thị trường như Michio (Thái Lan), Bridgestone (Nhật Bản),… thường có một số kích thước lốp phổ biến như:

- Lốp xe nâng 600 9
- Lốp xe nâng 650 10
- Lốp xe nâng 700 12
- Lốp 600 15
- Vỏ xe nâng 750 15
- Vỏ xe nâng 500 8
- Vỏ xe nâng 500 10
- Lốp xe 400 8
- …
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật một số loại kích thước lốp cơ bản, phổ biến và được dùng nhiều nhất trên thị trường hiện nay mà khách hàng có thể tham khảo:
| BẢNG THÔNG SỐ LỐP XE NÂNG | ||||
| STT | KÍCH CỠ LỐP XE NÂNG (mm) | CỠ RIM | Đường kính x Độ rộng bánh xe (mm) | Tự trọng (kg) |
| 1 | 4.00-8 | 3.00-8 | 400 x 100 | 10.00 |
| 2 | 5.00-8 | 3.00-8 | 461 x 127 | 17.33 |
| 3 | 6.00-9 | 4.00-9 | 533 x 156 | 29.31 |
| 4 | 6.50-10 | 5.00-10 | 579 x 176 | 40.24 |
| 5 | 7.00-12 | 5.00-12 | 666 x 189 | 54.59 |
| 6 | 5.50-15 | 4.50-15 | 666 x 159 | 37.55 |
| 7 | 8.15-15 | 7.00-15 | 706 x 221 | 63.63 |
| 8 | 250-15 | 7.50-15 | 686 x 203 | 70.94 |
| 9 | 28*9-15 | 7.00-15 | 706 x 221 | 70.94 |
| 10 | 8.25-15 | 6.50-15 | 838 x 217 | 96.54 |
| 11 | 7.00-15 | 5.50-15 | 700 x 159 | 62.63 |
| 12 | 7.50-15 | 5.50-15 | 750 x 200 | 76.47 |
| 13 | 3.00-15 | 8.00-15 | 828 x 299 | 115.57 |
| 14 | 7.50-16 | 6.00-16 | 780 x 215 | 78.43 |
| 15 | 9.00-16 | 7.00-16 | 875 x 232 | 113.70 |
| 16 | 9.00-20 | 7.00-20 | 1003 x 256 | 152.70 |
| 17 | 18*7-8 | 4.33-8 | 458 x 170 | 21.28 |
| 18 | 21*8-9 | 6.00-9 | 527 x 197 | 35.04 |
| 19 | 23*9-10 | 6.50-10 | 560 x 200 | 46.13 |
| 20 | 27*10-12 | 7.00-12 | 660 x 230 | 72.00 |
| 21 | 8.25-20 | 7.00-20 | 813 x 203 | 98.00 |
| 22 | 16*6-8 | 4.33-8 | 405 x 150 | 15.57 |
Đặc điểm kỹ thuật cơ bản của lốp xe nâng:
- Khả năng chịu tải: Thông thường từ 1 tấn đến 48 tấn tuỳ loại.
- Độ bám đường: Các loại vỏ xe nâng cao su thường có độ bám đường khá tốt, có thể di chuyển và làm việc ở nhiều điều kiện khác nhau.
- Khả năng chống mài mòn, chống va đập: Cấu tạo của lốp xe giúp chúng có khả năng chống mài mòn, chống va đập, giúp xe di chuyển và vận hành êm ái.
- Phanh ổn định: Lốp xe đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống phanh xe nhờ những đặc tính của chúng.
- Tuổi thọ cao: Đây là phụ tùng có tuổi thọ tương đối cao.

2. CẤU TẠO CHUNG CỦA LỐP XE NÂNG (VỎ XE NÂNG)
Khi có ý định mua vỏ xe nâng thì khách hàng cần nắm vững những thông số kỹ thuật cũng như cấu tạo của từng loại lốp để có thể cân nhắc lựa chọn loại phù hợp cho xe, đảm bảo hiệu quả cũng như độ an toàn. Dưới đây là phân loại lốp xe nâng cũng như cấu tạo của cơ bản của chúng:

Bao gồm 6 thành phần cơ bản gồm: Thanh lốp, hông lốp, lớp cao su kín khí, bố đỉnh, bố thép và gai lốp, cụ thể:
- Tanh lốp: Đây là bộ phận được chế tạo từ thanh kim loại giúp kẹp lốp vào trong vành mâm, định hình toàn bộ lốp và giúp ngăn chặn hơi thoát ra bên ngoài.
- Hông lốp: Chúng nằm ở phần bên của lốp, giữa mặt lốp và mâm xe. Đây là bộ phận giúp bảo vệ lốp xe khỏi sự tác động của vật cản trên đường, đồng thời là nơi chứa những thông tin cơ bản về kích thước lốp cũng như các thông số quan trọng khác.
- Lớp cao su: Có tác dụng làm kín khí, chống thấm nước và có tính đàn hồi cao. Chúng thường được sử dụng là thành phần quan trọng của lốp không xăm.
- Lớp bố nylon: Ở bên ngoài và giúp bảo vệ lớp đệm cao su, chống thấm nước cũng như chống mài màn cho lốp xe khi làm việc, di chuyển.
- Lớp bố thép: Hay còn gọi là lốp radial, chúng được tạo nên từ các sợ mành thép, dệt bên trong lớp cao su và sắp xếp theo kết cấu song song để hướng về tâm lốp. Nhờ thiết kế dạng mành này sẽ giúp tạo thành khung vững chắc hơn và giả nguy cơ lốp bị biến dạng khi làm việc.
- Lớp bố đỉnh: Đây là lớp đế vững chắc cho gai lốp, đóng vai trò làm giảm tiêu hao nhiên liệu cũng như cung cấp độ ổn định ly tâm, ổn định dọc cho lốp xe, giúp vỏ xe nâng có đủ độ uốn cong để vận hành linh hoạt trong nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
- Gai lốp: Tuy là chi tiết nhỏ trong cấu tạo nhưng chúng lại đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp tăng độ ma sát và bám đường cho lốp xe, tránh tình trạng xe bị trượt theo quán tính, hạn chế nguy hiểm khi làm việc ở điều kiện không tốt do đường xá hay thời tiết. Đặc biệt, chúng còn tạo lỗ thông hơi giúp cho lốp cân bằng áp suất tốt nhất.
3. PHÂN LOẠI LỐP XE NÂNG (VỎ XE NÂNG)
Phụ tùng xe nâng này có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau như: phân loại theo thương hiệu, hãng sản xuất, phân loại theo kích thước bánh xe nâng (lốp xe nâng), phân loại theo dòng xe sử dụng,… Tuy nhiên, cách phân loại phổ biến nhất vẫn là bao gồm 2 loại: Lốp đặc xe nâng và lốp hơi xe nâng, cụ thể:

3.1 Lốp đặc xe nâng
Được làm 100% bằng cao su tự nhiên, nguyên khối. Chúng được dùng nhiều ở khu vực đường gồ ghề, có nhiều vật cản sắc nhọn và chịu tác động lớn từ yếu tố bên ngoài. Lốp xe thông thường có màu đen và thường được cấu tạo từ mặt lốp, lớp đệm trung tâm, lớp cao su phía trong và tanh lốp.

Ưu điểm của lốp đặc:
- Có độ cân bằng, tính ổn định và độ bền cao.
- Có khả năng chống đâm thủng khi va phải vật sắc nhọn và chống mài mòn cực tốt.
- Bán kính vòng quay nhỏ và độ bám đường tốt.
- Rãnh của lốp tương đối sâu nên giúp xe thoát được nước, bùn khi di chuyển ở những địa hình khắc nghiệt.
- Độ đàn hồi cao, vận hành khá êm ái nên tạo cảm giác thoải mái cho người dùng.
- Thường ít co giãn và không chịu tác động nhiều bởi nhiệt độ cao khi làm việc ngoài trời.
Nhược điểm của lốp đặc:
- Lốp màu đen và ma sát lớn nên khi làm việc có thể tạo nên vệt đen trên mặt sàn.
- Sửa chữa và thay thế phức tạp hơn.
- Giá lốp đặc xe nâng thường cao hơn.
- Tốc độ di chuyển chậm hơn.
3.2 Lốp hơi xe nâng
Lốp hơi hay còn gọi là bánh hơi xe nâng hiện đang là bánh tiêu chuẩn đi kèm theo xe nâng hàng các loại. Chúng có hình dáng và cấu tạo tương tự như bánh xe ô tô, thường bao gồm: tanh lốp, hông lốp, bố đỉnh, bố chính, lớp đệm cao su và gai lốp. So với bánh đặc thì loại hơi cũng sở hữu một số ưu điểm và hạn chế nhất định:

Ưu điểm của lốp hơi xe nâng:
- Bề mặt của bánh xe có các đường rãnh giúp chúng di chuyển trong nhiều dạng địa hình khác nhau.
- Khả năng bám cũng tương đối tốt, khả năng vượt lầy cực tốt.
- Vận hành êm ái, thoải mái cho người dùng.
- Khả năng di chuyển của bánh hơi thường nhanh hơn lốp đặc.
- Dễ dàng thay thế và sửa chữa.
- Giá thành rẻ hơn loại lốp đặc xe nâng.
Nhược điểm của lốp hơi xe nâng:
- Thường không đảm bảo cho môi trường làm việc có quá nhiều vật cản sắc nhọn.
- Khả năng chịu mài mòn chưa được tốt.
4. BẢNG GIÁ LỐP XE NÂNG 2024 [CẬP NHẬT]
| BẢNG GIÁ LỐP XE NÂNG QUÝ 2.2024 | ||||||
| MÃ LỐP XE NÂNG | LỐP ADVANCE | LỐP SRI LANKA | LỐP SUNHOME | DUNLOP (NHẬT BẢN) | LỐP BT | LỐP DEESTONE THÁI LAN |
| Lốp xe nâng 300-15 | 2.500.000đ | 1.800.000đ | 1.500.000đ | |||
| Lốp xe nâng 500-8 | 2.800.000đ | 1.250.000đ | 2.650.000đ | 2.250.000đ | ||
| Giá lốp xe nâng 600 9 | 3.700.000đ | 2.350.000đ | 3.500.000đ | 3.350.000đ | 3.350.000đ | |
| Lốp nâng 650-10 | 5.000.000đ | 2.850.000đ | 5.200.000đ | 4.850.000đ | 4.450.000đ | |
| Giá lốp xe nâng 700 12 | 6.900.000đ | 4.050.000đ | 3.700.000đ | 6.950.000đ | 6.800.000đ | 5.150.000đ |
| Kích thước 700-15 | 7.900.000đ | 7.750.000đ | ||||
| Lốp nâng 750-15 | 6.150.000đ | 5.150.000đ | 4.600.000đ | |||
| Kích thước lốp xe nâng 815-15(28X9-15) | 9.890.000đ | 4.750.000đ | 9.450.000đ | 9.500.000đ | 6.380.000đ | |
| Lốp xe nâng 825-15 | 6.600.000đ | 1.200.000đ | 6.700.000đ | 5.800.000đ | 1.800.000đ | 4.520.000đ |
| Lốp nâng 300-15 | 8.450.000đ | 1.600.000đ | 7.590.000đ | |||
| Vỏ nâng 18×7-8 | 4.050.000đ | 3.950.000đ | 2.550.000đ | 4.300.000đ | ||
| Lốp nâng 21×8-9 | 5.490.000đ | 5.100.000đ | 3.100.000đ | |||
| Vỏ xe nâng 23×9-10 | 8.000.000đ | 5.450.000đ | 4.350.000đ | 8.150.000đ | 7.150.000đ | |
Lưu ý: Bảng giá lốp xe nâng phía trên chỉ mang tính chất tham khảo cho loại lốp hơi. Với dòng lốp đặc xe nâng thì mức giá sẽ cao hơn tuỳ loại (chênh lệch từ vài triệu đồng trở lên). Đồng thời, mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT cũng như chi phí vận chuyển. Thực tế, giá bánh xe nâng sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nên tốt nhất khách hàng hãy liên hệ tới số hotline của chúng tôi để được tư vấn, hỗ trợ và nhận báo giá vỏ xe nâng chuẩn nhất.

5. THIÊN SƠN CHUYÊN PHÂN PHỐI LỐP XE NÂNG GIÁ TỐT
Tại thị trường Việt Nam có nhiều đơn vị phân phối xe nâng hàng và phụ tùng chuyên nghiệp. Trong đó, Công ty cổ phần xe nâng Thiên Sơn hiện đang được đông đảo khách hàng tin chọn. Chúng tôi đang phân phối đa dạng các loại lốp xe nâng (vỏ xe nâng) như: Lốp đặc xe nâng, lốp hơi xe nâng với các kích thước khác nhau, cụ thể:
- Lốp xe nâng 700 12
- Lốp xe nâng 650 10
- Lốp xe nâng 600 9
- Lốp 600 15
- Lốp xe nâng 3 tấn 650-10
- Lốp xe nâng 815-15 (28×9-15)
- Lốp xe nâng 700-15
- Vỏ nâng 21×8-9
- Hàng chục loại khác.

Bên cạnh việc phân phối đa dạng các dòng sản phẩm thì Thiên Sơn còn chinh phục khách hàng bởi hàng loạt những ưu thế, điển hình phải kể đến như:
- Bán các loại lốp xe nâng chính hãng, mới 100%, chất lượng cao.
- Mức giá luôn tốt nhất, rẻ hơn các hãng khác từ 5-10%.
- Kho hàng trên cả nước, thuận tiện cho khách hàng ghé trực tiếp hoặc quá trình vận chuyển, bàn giao phụ tùng được nhanh chóng.
- Hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn sử dụng chuẩn nhất.
- Luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ khách hàng 24/7.
- Đa dạng các loại phụ tùng, phụ kiện khác cho xe nâng, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
- Thời gian bàn giao nhanh chóng, lắp đặt tận nơi cho khách hàng.
Hiện tại, chúng tôi đang là một trong những đơn vị phân phối phụ tùng hàng đầu cả nước với uy tín nhiều năm và là đối tác tin cậy của hàng nghìn cá nhân, doanh nghiệp. Kho phụ tùng Thiên Sơn vô cùng lớn, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Vì vậy, nếu có nhu cầu mua lốp xe nâng, bánh xe nâng hay các phụ tùng, phụ kiện thì quý khách hãy liên hệ ngay hotline để được tư vấn chi tiết.

6. Q&A CÁC THÔNG TIN LIÊN QUAN
Phạm vi sử dụng của từng loại lốp xe nâng?
- Lốp đặc xe nâng: Thường được sử dụng ở khu vực làm việc có mặt nền gồ ghề, nhiều vật cản sắc nhọn, đường dốc, trơn trượt.
- Lốp hơi xe nâng: Sử dụng ở những khu vực làm việc ít vật cản, đường ít gồ ghề và không nhiều vật sắc nhọn.
Chức năng của lốp xe nâng là gì?
Lốp xe nâng hay còn gọi vỏ xe nâng có chức năng nâng nâng đỡ xe, truyền động và phanh xe (thắng xe), điều hướng di chuyển của xe cũng như hấp thụ lực từ mặt đường. Chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp xe nâng có thể chịu tải trọng hàng hoá lớn và di chuyển ở khoảng cách nhất định.
Nên dùng lốp hơi hay lốp đặc?
Tuỳ thuộc vào nhu cầu, điều kiện làm việc mà khách hàng có thể lựa chọn loại lốp phù hợp. Lốp hơi dễ bị đâm thủng nên thường dùng ở khu vực có mặt nền bằng phẳng, ít vật cản. Đồng thời, tuổi thọ của lốp hơi cũng thấp hơn, tải trọng chịu tải cũng thấp hơn so với lốp đặc. Vì vậy, nếu làm việc ở khu vực ngoài trời có nhiều vật cản hoặc lắp đặt vào xe nâng tải trọng lớn thì lốp đặc lại chính là lựa chọn tối ưu. Tuy nhiên, mức giá của lốp đặc thường cao hơn lốp hơi khá nhiều nên khách hàng có thể cân nhắc.

Cách đọc thông số lốp xe nâng như thế nào?
Có nhiều ký hiệu trên lốp xe khác nhau nên cách đọc cũng riêng. Tuy nhiên, thông thường trên vỏ xe nâng sẽ chứa năm sản xuất (có 4 chữ số), 2 số đầu là tuần sản xuất và 2 số sau là năm sản xuất của lốp xe. Ngoài ra, chúng còn một số thông tin khác như: La zăng, đường kính,… Ví dụ: Thông số trên lốp xe là 7.00-12/12PR thì trong đó: 7.00 là chiều rộng của mặt lốp tiếp xúc với đường rộng 7 inch, 12 là đường kính lazang của lốp là 12 inch,12PR nghĩa số lớp bố là 12.

Khi nào cần thay thế vỏ xe nâng?
Khi lốp xe bị nứt vỡ, gai lốp mòn vượt quá giới hạn quy định, lốp đã sử dụng lâu năm, quá cũ,… khi này cần thay thế lốp xe nâng mới phù hợp để xe có thể vận hành ổn định, an toàn, đảm bảo khả năng chịu tải và di chuyển tốt trong điều kiện làm việc cụ thể.

Lưu ý khi lựa chọn lốp xe nâng là gì?
Khi chọn mua lốp (vỏ xe nâng) thì khách hàng cần hiểu rõ về từng loại lốp, kích thước, thông số và lựa chọn sản phẩm phù hợp với môi trường làm việc. Chú ý lazang phải thích hợp với kích cỡ của lốp và van khớp với bánh xe. Đặc biệt, chọn hàng chính hãng và đơn vị phân phối uy tín. Khi thay thế lốp xe nâng cũng nên chú ý thực hiện đúng quy trình theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tuổi thọ của vỏ xe nâng?
Cấu trúc, chất liệu lốp, chất lượng lốp ban đầu, sự tác động của môi trường làm việc và các yếu tố liên quan đến thời gian làm việc, thói quen của người lái (nâng hạ quá tải thường xuyên, di chuyển quá nhanh, thay đổi hướng đột ngột,…) đều có ảnh hưởng đến tuổi thọ của lốp.
Cần chú ý gì khi sử dụng lốp xe nâng?
Thường xuyên kiểm tra và duy trì áp suất hơi của lốp xe, chọn kích thước lốp phù hợp, sử dụng chừng mực, không nâng hạ hàng hoá quá tải trong thời gian dài, người lái cũng cần kiểm soát tốc độ và điều hướng xe chậm rãi,… Đặc biệt, cần thường xuyên kiểm tra lốp xe nâng, bảo trì, bảo dưỡng chúng định kỳ trong suốt quá trình sử dụng.
Nếu khách hàng có nhu cầu tìm mua lốp xe nâng, vui lòng liên hệ hotline 0972879396 để được tư vấn và báo giá chi tiết!








